Sự kiện chính
30'
Loris Mettler
46'
46'
Sander Risan Mork
Loris Mettler
Anders Baertelsen
57'
59'
64'
Fredrik Carson Pedersen
Filip Loftesnes-Bjune
67'
Marcus Melchior
Zlatko Tripic
Sander Svendsen
70'
Kristoffer Askildsen
Jakob Segadal Hansen
70'
Simen Kvia-Egeskog
Christian Cappis
71'
72'
Darrell Tibell Kamdem
Jakob Maslo Dunsby
72'
Robin Dzabic
Marcus Melchior
75'
Elias Hadaya
Zlatko Tripic
79'
Herman Johan Haugen
Anders Baertelsen
80'
Sondre Bjorshol
Edvin Austbo
80'
82'
90'
Stefan Ingi Sigurdarson
90'
Zlatko Tripic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Viking vs Sandefjord đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 3.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 13.7 | Phạt góc | 3.7 | 10.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11 | 9.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 58.4% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
Viking
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sandefjord
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 8
- 17
- 15
- 12
- 22
- 17
- 15
- 17
- 30
- 31
- 12
- 10
- 19
- 16
- 21
- 24
- 23
- 8
- 10
- 24
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Viking (37 Trận đấu) | Sandefjord (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 5 |
Cập nhật 17/05/2025 06:59





