Sự kiện chính
59'
Halldor Stenevik
Eirik Hestad
Noah Jean Holm
Marius Sivertsen Broholm
65'
Erlend Dahl Reitan
Dino Islamovic
65'
Ole Christian Saeter
Ulrik Yttergard Jenssen
65'
70'
Enggard Mads
Veton Berisha
70'
Daniel Daga
Emil Breivik
70'
Jalal Abdullai
Mats Moller Daehli
74'
Martin Linnes
Moustafa Zeidan Khalili
Iver Fossum
74'
81'
Halldor Stenevik
83'
Valdemar Jensen
Martin Linnes
Ole Kristian Selnaes
Santeri Vaananen
84'
Moustafa Zeidan Khalili
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rosenborg vs Molde đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 11.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 56.8% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Rosenborg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Molde
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 13
- 26
- 13
- 11
- 17
- 8
- 15
- 18
- 26
- 21
- 17
- 18
- 7
- 7
- 20
- 15
- 22
- 23
- 12
- 10
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rosenborg (30 Trận đấu) | Molde (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 0 |
Cập nhật 28/04/2025 07:00





