Sự kiện chính
Jovan Mitrovic
28'
29'
43'
46'
Milan Tomic
Kristinn Freyr Sigurdsson
Aron Johannsson
46'
46'
Sverrir Pall Hjaltested
Hermann Ragnarsson
46'
Alex Freyr Hilmarsson
Nokkvi Mar Nokkvason
Bjarni Mark Antonsson
56'
60'
Arnor Ingi Kristinsson
64'
Birgir omar Hlynsson
Felix Orn Fridriksson
Sigurdur Egill Larusson
Tryggvi Hrafn Haraldsson
68'
Adam Palsson
Jonatan Ingi Jonsson
68'
Kristinn Freyr Sigurdsson
69'
71'
71'
Vidir Thorvardarson
Thorlakur Baxter
Birkir Jonsson
Patrick Pedersen
80'
Stefan Stefansson
Orri Hrafn Kjartansson
80'
90'
Bjarki Bjorn Gunnarsson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Valur Reykjavik vs IBV Vestmannaeyjar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 11 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 45.3% |
Valur Reykjavik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IBV Vestmannaeyjar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 10
- 14
- 16
- 20
- 18
- 16
- 14
- 11
- 27
- 23
- 9
- 12
- 11
- 6
- 20
- 27
- 18
- 10
- 13
- 14
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valur Reykjavik (33 Trận đấu) | IBV Vestmannaeyjar (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 1 | 1 |
Cập nhật 25/05/2025 07:00





