Sự kiện chính
Simon Tibbling
40'
46'
Gunnar Jonas Hauksson
Sergine Fall
53'
Arnor Borg Gudjohnsen
Vladimir Tufegdzic
53'
Diego Montiel
Jeppe Pedersen
Adam Orn Arnarson
Robert Hauksson
62'
Gudmundur Magnusson
Kristofer Konradsson
62'
Torri Stefan Torbjornsson
Haraldur Einar Asgrimsson
70'
73'
Silas Songani
Arnor Borg Gudjohnsen
75'
Gustav Kjeldsen
77'
Thibang Sindile Theophilus Phete
81'
Silas Songani
82'
Kristoffer Grauberg Lepik
Thibang Sindile Theophilus Phete
Sigurjón Rúnarsson
Freyr Sigurdsson
86'
Viktor Freyr Sigurdsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fram Reykjavik vs Vestri đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 8 | Phạt góc | 1.7 | 6.7 | Phạt góc | 1.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 41.2% |
Fram Reykjavik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vestri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 18
- 19
- 25
- 23
- 10
- 10
- 18
- 12
- 16
- 25
- 11
- 8
- 24
- 12
- 21
- 17
- 9
- 12
- 8
- 24
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fram Reykjavik (33 Trận đấu) | Vestri (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật 19/05/2025 07:00





