Sự kiện chính
9'
38'
Daniel Finns Matthiasson
Samuel Kari Fridjonsson
46'
Emil Atlason
47'
55'
57'
61'
Andri Runar Bjarnason
Gudmundur Nokkvason
61'
Andri Adolphsson
Orvar Eggertsson
61'
Jon Hrafn Barkarson
Baldur Logi Gudlaugsson
64'
Aron Jonsson
Gunnar Bergmann Sigmarsson
66'
Bjartur Bjarmi Barkarson
67'
Bjarni Pall Runolfsson
Saevar Atli Hugason
78'
Thordur Gunnar Hafthorsson
Benjamin Stokke
78'
78'
Alex Thor Hauksson
Gudmundur Kristjansson
Andri Freyr Jonasson
Aron Johannsson
88'
Enes Thor Enesson Cogic
Bjartur Bjarmi Barkarson
88'
90'
Alex Thor Hauksson
90'
Alex Thor Hauksson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Afturelding vs Stjarnan Gardabaer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.7 | 0 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 47.5% | TL kiểm soát bóng | 55% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Afturelding
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stjarnan Gardabaer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 4
- 14
- 16
- 12
- 12
- 8
- 14
- 12
- 12
- 30
- 38
- 11
- 14
- 11
- 10
- 22
- 18
- 15
- 18
- 20
- 10
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Afturelding (0 Trận đấu) | Stjarnan Gardabaer (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
Cập nhật 06/05/2025 06:59





