Sự kiện chính
20'
32'
36'
Gudmundur Nokkvason
38'
Andri Adolphsson
Alex Thor Hauksson
59'
Samuel Kari Fridjonsson
Baldur Logi Gudlaugsson
59'
Benedikt Waren
Adolf Dadi Birgisson
59'
63'
Milan Tomic
Vicente Valor
69'
Vidir Thorvardarson
Arnar Breki Gunnarsson
Daniel Finns Matthiasson
Gudmundur Nokkvason
75'
77'
Andri Runar Bjarnason
Sigurdur Jonsson
78'
86'
Marcel Zapytowski
90'
Nokkvi Mar Nokkvason
Bjarki Bjorn Gunnarsson
90'
Sverrir Pall Hjaltested
Omar Sowe
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stjarnan Gardabaer vs IBV Vestmannaeyjar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 12.3 | 5.7 | Phạt góc | 8.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 0 | 10.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 0% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Stjarnan Gardabaer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IBV Vestmannaeyjar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 20
- 16
- 14
- 12
- 17
- 14
- 17
- 12
- 11
- 38
- 16
- 14
- 20
- 10
- 8
- 18
- 18
- 18
- 12
- 10
- 12
- 30
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stjarnan Gardabaer (27 Trận đấu) | IBV Vestmannaeyjar (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật 29/04/2025 06:59





