Sự kiện chính
Vladimir Tufegdzic
19'
52'
Ludviksson Anton
61'
Agust Orri Thorsteinsson
Aron Bjarnason
Gunnar Jonas Hauksson
Diego Montiel
66'
Emmanuel Agyemang Duah
Vladimir Tufegdzic
69'
70'
Asgeir Helgi Orrason
72'
Silas Songani
Jeppe Pedersen
76'
Thibang Sindile Theophilus Phete
Dadi Jonsson
76'
76'
Kristinn Steindorsson
Viktor Karl Einarsson
76'
Andri Rafn Yeoman
Ludviksson Anton
90'
Tobias Thomsen
90'
Oli Valur Omarsson
90'
Daniel Obbekjaer
Valgeir Valgeirsson
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vestri vs Breidablik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 1.3 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 | 10.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 43.1% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Vestri
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Breidablik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 4
- 15
- 7
- 23
- 19
- 7
- 25
- 18
- 15
- 21
- 26
- 14
- 10
- 14
- 16
- 20
- 18
- 15
- 10
- 17
- 18
- 18
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vestri (27 Trận đấu) | Breidablik (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
Cập nhật 28/04/2025 07:00





