Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 3
- 6 Sút cầu môn 1
- 113 Tấn công 90
- 84 Tấn công nguy hiểm 42
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Atlas (w) vs Mazatlan FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 59% | Phạm lỗi | 51.7% | 56% | Phạm lỗi | 50.4% |
Atlas (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mazatlan FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 14
- 8
- 10
- 24
- 24
- 16
- 10
- 24
- 24
- 12
- 8
- 12
- 20
- 13
- 25
- 14
- 12
- 18
- 10
- 16
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlas (w) (0 Trận đấu) | Mazatlan FC (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 9 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 9 | 1 |
| HT thua/FT thua | 11 | 10 | 15 | 21 |
Cập nhật 14/04/2025 10:01





