Sự kiện chính
36'
39'
44'
45'
63'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 3
- 6 Sút cầu môn 1
- 113 Tấn công 90
- 84 Tấn công nguy hiểm 42
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Atlas (w) vs Mazatlan FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 59% | Phạm lỗi | 51.7% | 56% | Phạm lỗi | 50.4% |
Atlas (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mazatlan FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 14
- 8
- 10
- 24
- 24
- 16
- 10
- 24
- 24
- 12
- 8
- 12
- 20
- 13
- 25
- 14
- 12
- 18
- 10
- 16
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlas (w) (0 Trận đấu) | Mazatlan FC (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 9 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 9 | 1 |
| HT thua/FT thua | 11 | 10 | 15 | 21 |
Cập nhật 14/04/2025 10:01





