Sự kiện chính
33'
37'
Nitsche M.
38'
41'
Segura C.
54'
65'
74'
84'
86'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cộng hòa Séc (w) U19 vs Tây ban nha (w) U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 5 | 1 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0 | Mất bàn | 0 | 2.8 | Mất bàn | 0.4 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 1 | 17.6 | Bị sút cầu môn | 4.7 |
| 2 | Phạt góc | 12 | 3.3 | Phạt góc | 7.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0 | 0.6 | Thẻ vàng | 0.2 |
| 52.5% | Phạm lỗi | 79% | 45.5% | Phạm lỗi | 66% |
Cộng hòa Séc (w) U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tây ban nha (w) U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 24
- 14
- 27
- 17
- 15
- 17
- 15
- 16
- 9
- 13
- 17
- 0
- 10
- 17
- 20
- 5
- 13
- 29
- 13
- 0
- 24
- 47
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cộng hòa Séc (w) U19 (9 Trận đấu) | Tây ban nha (w) U19 (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/04/2025 06:59





