Sự kiện chính
38'
Felix Horberg
Tobias Karlsson
49'
Anton Andreasson
William Svensson
69'
Ibrahim Ahmed
Charlie Vindehall
74'
77'
Loke Mattsson
Oskar Ruuska
Nicklas Barkroth
Daniel Paulson
86'
Ibrahim Ahmed
89'
90'
Abbe Rehn
Fredrik Martinsson
90'
90'
Emil Jaf
Charlie Weberg
90'
Alexander Baraslievski
Axel Vidjeskog
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Orgryte vs Trelleborgs FF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 1.7 | 5.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 | 9.5 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Orgryte
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trelleborgs FF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 19
- 10
- 9
- 15
- 22
- 11
- 16
- 15
- 19
- 23
- 12
- 22
- 18
- 15
- 12
- 18
- 14
- 18
- 16
- 13
- 12
- 11
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Orgryte (39 Trận đấu) | Trelleborgs FF (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 3 | 9 |
Cập nhật 01/06/2025 06:59





