Sự kiện chính
5'
Liam Vabo
Carl William Isaac Thellsson
38'
65'
Marcelo Palomino
Yaqub Finey
Kim Kack Ofordu
Mohammed Mahammed
69'
Pontus Carlsson
Oscar Sjostrand
69'
72'
Miguel Sandber
Mille Eriksson
80'
Marc Manchon
Isac Lindholm
Gustav Thorn
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sandvikens IF vs GIF Sundsvall đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 8 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Sandvikens IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GIF Sundsvall
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 9
- 4
- 13
- 13
- 16
- 18
- 18
- 18
- 23
- 30
- 17
- 5
- 25
- 11
- 9
- 19
- 19
- 16
- 13
- 16
- 15
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sandvikens IF (38 Trận đấu) | GIF Sundsvall (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 3 | 10 |
Cập nhật 28/05/2025 06:59





