Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 5 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 5
- 64 Tấn công 59
- 27 Tấn công nguy hiểm 51
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 222 Chuyền bóng 339
- 14 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 1
- 22 Tắc bóng 16
- 5 Beat 5
- 7 Challenge 3
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 25
- 10
- 6
- 13
- 20
- 26
- 16
- 17
- 8
- 19
- 22
- 4
- 8
- 17
- 18
- 20
- 18
- 22
- 8
- 15
- 13
- 20
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 0 |
Cập nhật 14/03/2025 21:48





