Sự kiện chính
32'
Chatzidiakos P.
65'
79'
Stipe Radic
90'
Anosike Ementa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 2
- 110 Tấn công 130
- 48 Tấn công nguy hiểm 52
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 15 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 13
Dữ liệu đội bóng FC Copenhagen vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 2 | Phạt góc | 5 | 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
FC Copenhagen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 14
- 20
- 14
- 23
- 16
- 13
- 9
- 17
- 29
- 17
- 5
- 14
- 11
- 12
- 11
- 17
- 27
- 19
- 13
- 19
- 30
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Copenhagen (9 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/05/2025 07:01





