Sự kiện chính
Ezekiel Alladoh
14'
Oliver Zanden
30'
43'
Victor Eriksson
55'
Frederik Christensen
Anton Kurochkin
60'
66'
Tesfaldet Tekie
71'
Montader Madjed
Paulos Abraham
71'
Abdelrahman Saidi
Jusef Erabi
Nabil Bahoui
Ezekiel Alladoh
74'
Victor Lind
76'
Kevin Ackerman
79'
80'
Simon Strand
Shaquille Pinas
80'
Ibrahima Fofana
Sebastian Tounekti
David Isso
Kevin Ackerman
89'
90'
90'
Jacob Ortmark
Tesfaldet Tekie
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brommapojkarna vs Hammarby đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 7 | 9.5 | Phạm lỗi | 8.8 |
Brommapojkarna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hammarby
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 10
- 17
- 20
- 12
- 18
- 21
- 18
- 19
- 18
- 19
- 11
- 9
- 21
- 12
- 15
- 21
- 13
- 15
- 13
- 18
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brommapojkarna (0 Trận đấu) | Hammarby (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 1 | 3 |
Cập nhật 07/04/2025 07:00





