Sự kiện chính
23'
Joji Onaiwu
27'
49'
54'
Kazaki Nakagawa
Kosei Okazawa
54'
Kazuyoshi Shimabuku
Ryo Nakamura
Yuta Goke
Joji Onaiwu
57'
Tsubasa Umeki
Ko Miyazaki
57'
67'
Hayato Kanda
Anderson Leonardo da Silva Chaves
69'
Hiromu Kamada
Shunta Araki
71'
Hidetoshi Takeda
Ryota Takada
71'
81'
Hiroto Sese
Shunnosuke Matsuki
Yuki Saneto
Renji Matsui
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
Vegalta Sendai
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fujieda MYFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 17
- 23
- 17
- 28
- 17
- 10
- 14
- 5
- 14
- 18
- 8
- 5
- 17
- 17
- 17
- 13
- 14
- 23
- 20
- 19
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vegalta Sendai (52 Trận đấu) | Fujieda MYFC (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 4 | 8 |
Cập nhật 07/05/2025 07:01





