Sự kiện chính
Masato Handai
21'
36'
52'
Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
59'
Kyota Mochii
Takafumi Yamada
Ayumu Toyoda
Yutaro Hakamata
62'
Chihiro Konagaya
Rimu Matsuoka
62'
70'
Tomoki Hino
Yumeki Yokoyama
70'
Shuta Sasa
Hikaru Arai
86'
Riki Sato
Vinicius Diniz
86'
Rei Umeki
Kenshin Yuba
90'
Shuta Sasa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Roasso Kumamoto vs Imabari FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 9.7 | Phạm lỗi | 9 |
Roasso Kumamoto
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Imabari FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 20
- 7
- 23
- 16
- 11
- 22
- 16
- 19
- 18
- 24
- 13
- 15
- 10
- 6
- 10
- 34
- 13
- 9
- 26
- 15
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Roasso Kumamoto (50 Trận đấu) | Imabari FC (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 7 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 1 | 0 |
Cập nhật 07/05/2025 07:01





