Sự kiện chính
5'
Akiyuki Yokoyama
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
20'
23'
39'
Wakaba Shimoguchi
Carlinhos Junior
42'
53'
Koji Toriumi
66'
Kazushi Fujii
Caprini
68'
Kaishin Sekiguchi
72'
Carlinhos Junior
72'
75'
Oriola Sunday
Yuta Toyokawa
Masamichi Hayashi
Naoki Tsubaki
78'
Masaru Hidaka
Takayuki Mae
78'
84'
Toshiki Ishikawa
Toya Izumi
84'
Kota Nakayama
Wada Takuya
84'
Takamitsu Tomiyama
Kenyu Sugimoto
Hiroto Goya
Kazuki Tanaka
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng JEF United vs Omiya Ardija đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.8 | Phạm lỗi | 12 |
JEF United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omiya Ardija
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 14
- 10
- 21
- 10
- 16
- 10
- 12
- 20
- 25
- 38
- 23
- 8
- 11
- 11
- 13
- 17
- 18
- 28
- 16
- 11
- 16
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JEF United (50 Trận đấu) | Omiya Ardija (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật 07/05/2025 07:01





