Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 4
- 114 Tấn công 73
- 47 Tấn công nguy hiểm 28
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 499 Chuyền bóng 414
- 8 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 4
- 4 Beat 3
- 30 Quả ném biên 15
- 8 Tắc bóng thành công 10
- 7 Challenge 7
- 0 Kiến tạo 2
- 36 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11 | 12.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
Machida Zelvia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Urawa Red Diamonds
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 14
- 11
- 19
- 8
- 19
- 17
- 16
- 23
- 16
- 32
- 13
- 12
- 25
- 12
- 19
- 20
- 11
- 27
- 11
- 5
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Machida Zelvia (0 Trận đấu) | Urawa Red Diamonds (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 8 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 1 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 3 | 5 | 5 |
Cập nhật 14/04/2025 07:00





