Sự kiện chính
35'
58'
Kinoshita K.
Kakita Y.
60'
Yamada Y.
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Kota Tawaratsumida
60'
68'
Diego Jara Rodrigues
Tomoya Koyamatsu
68'
Hayato Nakama
Masaki Watai
Keita Endo
Teruhito Nakagawa
70'
Koizumi Kei
Kento Hashimoto
70'
76'
Mao Hosoya
Yuta Yamada
76'
Shun Nakajima
Tojiro Kubo
Yasuki Kimoto
Kanta Doi
78'
Yuto Nagatomo
Kein Sato
78'
80'
Yoshio Koizumi
82'
Wataru Harada
Taishi Brandon Nozawa
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 2
- 70 Tấn công 138
- 34 Tấn công nguy hiểm 74
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 316 Chuyền bóng 718
- 8 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 5
- 2 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 20
- 4 Beat 9
- 17 Quả ném biên 23
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 20
- 10 Challenge 9
- 17 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng FC Tokyo vs Kashiwa Reysol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
FC Tokyo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashiwa Reysol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 25
- 8
- 2
- 18
- 12
- 13
- 12
- 5
- 28
- 40
- 15
- 14
- 24
- 9
- 10
- 9
- 13
- 14
- 16
- 21
- 8
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Tokyo (0 Trận đấu) | Kashiwa Reysol (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 7 | 6 |
Cập nhật 12/04/2025 07:00





