Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 14 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 2
- 86 Tấn công 88
- 34 Tấn công nguy hiểm 38
- 10 Sút ngoài cầu môn 8
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 2.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 6.4 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 54.5% | Phạm lỗi | 51% | 57.7% | Phạm lỗi | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 18
- 2
- 19
- 17
- 13
- 11
- 14
- 14
- 18
- 35
- 23
- 17
- 7
- 14
- 7
- 23
- 15
- 10
- 0
- 12
- 46
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 18/03/2025 07:00





