Sự kiện chính
6'
Irakli Azarov
Dominik Marczuk
26'
49'
Giorgi Maisuradze
55'
Wiktor Bogacz
Filip Szymczak
65'
Tomasz Pienko
Kacper Kozlowski
65'
Kajetan Szmyt
Arkadiusz Pyrka
65'
66'
Gizo Mamageishvili
Giorgi Abuashvili
66'
Otar Mamageishvili
Nodar Lominadze
67'
Giorgi Kvernadze
Jakub Kaluzinski
73'
Tomasz Pienko
73'
73'
Gizo Mamageishvili
75'
Luka Gagnidze
80'
Vasilios Gordeziani
Gabriel Sigua
80'
Irakli Yegoian
Lasha Odisharia
Michal Rakoczy
Mariusz Fornalczyk
82'
90'
90'
Mateusz Legowski
Antoni Kozubal
90'
90'
Lado Odishvili
Luka Gagnidze
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Poland U21 vs Georgia U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 2.1 | Ghi bàn | 2 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 10.3 | Phạm lỗi | 9 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 49% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Poland U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Georgia U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 14
- 9
- 14
- 13
- 17
- 26
- 10
- 16
- 25
- 18
- 18
- 13
- 13
- 22
- 10
- 13
- 21
- 16
- 18
- 16
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Poland U21 (0 Trận đấu) | Georgia U21 (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 12/06/2025 07:00





