Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 2
- 45 Tấn công 56
- 14 Tấn công nguy hiểm 28
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 9 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 2
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 14 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 15 | 12.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 21
- 13
- 13
- 11
- 15
- 19
- 10
- 21
- 23
- 17
- 26
- 21
- 13
- 2
- 17
- 13
- 21
- 23
- 8
- 21
- 13
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 14/03/2025 18:32





