Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 4
- 11 Sút cầu môn 3
- 55 Tấn công 52
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 27
- 21 Phạm lỗi 9
- 4 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 8
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 6.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 9 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 19
- 15
- 15
- 13
- 15
- 17
- 15
- 9
- 11
- 25
- 23
- 20
- 17
- 14
- 10
- 14
- 7
- 5
- 23
- 20
- 20
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 14/03/2025 18:32





