Sự kiện chính
45'
46'
Vickery L.
Matthew Grimaldi
62'
Jordan Lauton
Rhys Bozinovski
Sutton M.
66'
75'
Michael Ruhs
Noah Botic
Marcus Antonsson
Zachary Sapsford
75'
80'
Ramy Najjarine
Riku Danzaki
80'
James Donachie
Benjamin Garuccio
Priestman O.
87'
Mohamed Al-Taay
Joshua Brillante
89'
89'
Michael Ruhs
Aydan Hammond
Nicolas Milanovic
90'
Jarrod Carluccio
Brandon Borello
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 14
- 7 Sút cầu môn 2
- 103 Tấn công 100
- 57 Tấn công nguy hiểm 67
- 9 Sút ngoài cầu môn 12
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 415 Chuyền bóng 528
- 13 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 5
- 13 Tắc bóng 16
- 11 Beat 5
- 21 Quả ném biên 14
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 16
- 5 Challenge 9
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Western Sydney vs Western United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 4.3 | 2.2 | Ghi bàn | 3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 17.4 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 5.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 8.6 |
Western Sydney
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Western United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 8
- 13
- 16
- 14
- 16
- 19
- 17
- 14
- 23
- 27
- 18
- 5
- 14
- 15
- 20
- 24
- 14
- 22
- 12
- 16
- 20
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Western Sydney (0 Trận đấu) | Western United FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 10 | 1 | 4 | 8 |
Cập nhật 14/04/2025 07:00





