Sự kiện chính
8'
10'
13'
19'
28'
Luke Brattan
28'
Stefan Mauk
28'
42'
45'
46'
Peter Makrillos
Jake Hollman
53'
57'
59'
59'
Peter Makrillos
63'
Matthew Jurman
Kevin Boli
63'
Harrison Sawyer
Liam Rosenior
Dylan Pierias
Zach Clough
67'
Yaya Dukuly
Austin Ayoubi
67'
71'
Dean Bosnjak
Yianni Nicolaou
73'
Luka Jovanovic
Archie Goodwin
74'
Jonny Yull
Harry Crawford
74'
76'
Bernardo
Christopher Oikonomidis
Panagiotis Kikianis
81'
82'
82'
83'
Ryan White
Jay Barnett
87'
90'
Luka Jovanovic(Reason:Goal cancelled)
90'
Bart Vriends
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 6
- 99 Tấn công 93
- 52 Tấn công nguy hiểm 37
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 408 Chuyền bóng 373
- 11 Phạm lỗi 11
- 1 Cứu thua 0
- 14 Tắc bóng 11
- 8 Beat 8
- 19 Quả ném biên 18
- 1 Woodwork 0
- 19 Tắc bóng thành công 14
- 8 Challenge 10
- 4 Kiến tạo 2
- 22 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Adelaide United vs FC Macarthur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 3 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.5 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 22.3 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 17.4 |
| 8.3 | Phạt góc | 5 | 6.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 7.7 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 59.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Adelaide United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Macarthur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 9
- 22
- 23
- 14
- 19
- 14
- 15
- 16
- 12
- 22
- 9
- 10
- 14
- 16
- 18
- 6
- 12
- 24
- 14
- 26
- 29
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Adelaide United (45 Trận đấu) | FC Macarthur (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 4 | 3 |
Cập nhật 14/03/2025 17:38





