Sự kiện chính
20'
28'
Ramadhan Sananta(Reason:Goal Disallowed)
28'
Rizky Febrianto
36'
45'
Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses
46'
Feby Eka Putra
Septian Satria Bagaskara
56'
Althaf Indie Alrizky
Ramadhan Sananta
68'
Jhon Cley Jesus Silva
Lautaro Bellegia
68'
76'
Ady Setiawan
Alfriyanto Nico
76'
Brian Fatari
Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses
Arkhan Kaka
Moussa Sidibé
81'
Eduardo Kunde
Eky Taufik Febriyanto
81'
90'
Dany Saputra
Egy Maulana Vikri
90'
Ady Setiawan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Persis Solo FC vs Dewa United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 6.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 55% | TL kiểm soát bóng | 58.1% |
Persis Solo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dewa United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 12
- 13
- 6
- 23
- 25
- 9
- 12
- 9
- 32
- 36
- 9
- 14
- 6
- 17
- 20
- 14
- 20
- 11
- 18
- 22
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persis Solo FC (65 Trận đấu) | Dewa United FC (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 12 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 6 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 4 | 6 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





