Sự kiện chính
Benzema K.(Reason:Goal cancelled)
9'
Al Oboud A.
Bergwijn S.
38'
Hamed Alghamdi
Houssem Aouar
43'
Abdalellah Hawsawi
Mario Mitaj
46'
55'
55'
58'
Saud Zidan
Yehya Sulaiman Al-Shehri
58'
Enes Sali
Bernard Mensah
Al Nashri A.
69'
73'
Talal Abubakr Haji
Mohamed Konate
Abdulaziz Al Bishi
Moussa Diaby
74'
Saleh Javier Al-Sheri
Awad Al Nashri
75'
78'
81'
83'
Talal Abubakr Haji
90'
Marzouq Hussain Tambakti
Karim Benzema(Reason:Penalty awarded)
90'
90'
Ahmed Asiri
Al Shehri S.
90'
90'
Nawaf Al-Abid
Sekou Lega
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 4
- 100 Tấn công 76
- 51 Tấn công nguy hiểm 30
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 5
- 517 Chuyền bóng 371
- 5 Phạm lỗi 10
- 4 Cứu thua 3
- 26 Tắc bóng 25
- 12 Beat 11
- 16 Quả ném biên 18
- 1 Woodwork 1
- 26 Tắc bóng thành công 25
- 5 Challenge 7
- 1 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Al Ittihad(KSA) vs Al-Riyadh đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 2.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 8.3 | 8.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
Al Ittihad(KSA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Riyadh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 2
- 11
- 15
- 23
- 7
- 18
- 15
- 14
- 21
- 25
- 36
- 14
- 6
- 14
- 8
- 17
- 22
- 10
- 15
- 14
- 11
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Ittihad(KSA) (0 Trận đấu) | Al-Riyadh (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 7 | 11 |
Cập nhật 14/03/2025 04:20





