Sự kiện chính
35'
Hussain Al-Sabiyani
38'
Majed Omar Kanabah
Camara H.
46'
Mohamed Al-Thani
Hussain Al-Sabiyani
46'
Mohamed Al-Thani
Hussain Al-Sabiyani
46'
52'
62'
Mohammed Harbush
Cristian Guanca
63'
Mohammed Harbush
Cristian Guanca
63'
65'
Yahya Mahdi Naji
Saad Bguir
65'
Abdulaziz Noor
Craig Goodwin
66'
Ala Al-Hajji
Odion Jude Ighalo
76'
Youssef Amyn
Majed Omar Kanabah
78'
Majed Abdullah
Abderrazak Hamdallah
80'
80'
Saad Al Qahtani
Youssef Amyn
80'
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Mohamed Al Makaazi
Majed Abdullah
81'
Younes Al Shanqeeti
Giacomo Bonaventura
88'
90'
Bacuna J.
Mohamed Al-Thani(Reason:Goal Disallowed)
90'
90'
Mohamed Al-Thani(Reason:Goal cancelled)
90'
Al Shanqeeti Y.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 0
- 16 Sút bóng 16
- 7 Sút cầu môn 6
- 121 Tấn công 83
- 54 Tấn công nguy hiểm 52
- 9 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 617 Chuyền bóng 405
- 10 Phạm lỗi 8
- 5 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 4
- 19 Tắc bóng 24
- 10 Beat 7
- 17 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 0
- 19 Tắc bóng thành công 24
- 15 Challenge 13
- 2 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Al-Shabab(KSA) vs Al Wehda Mecca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.6 | Mất bàn | 2.4 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
Al-Shabab(KSA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Wehda Mecca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 6
- 11
- 14
- 20
- 12
- 17
- 17
- 8
- 42
- 29
- 8
- 10
- 17
- 12
- 11
- 15
- 26
- 18
- 14
- 15
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Shabab(KSA) (0 Trận đấu) | Al Wehda Mecca (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 2 | 10 |
Cập nhật 01/11/2024 07:00





