Sự kiện chính
8'
Ulvi Isgandarov(Reason:Goal Disallowed)
8'
39'
68'
73'
Ulvi Isgandarov(Reason:Goal Disallowed)
73'
76'
Brahim Konate
90'
Ricardo Fernandes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 5
- 96 Tấn công 79
- 56 Tấn công nguy hiểm 44
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Araz Nakhchivan vs Keshla FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
Araz Nakhchivan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Keshla FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 15
- 16
- 12
- 23
- 23
- 16
- 23
- 16
- 14
- 23
- 10
- 20
- 11
- 12
- 17
- 18
- 17
- 8
- 17
- 20
- 14
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Araz Nakhchivan (38 Trận đấu) | Keshla FK (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 0 | 0 |
Cập nhật 14/03/2025 23:57





