Sự kiện chính
12'
Kone B. L.
Edoardo Iannoni
13'
20'
35'
Jeremy Oyono
38'
Bohinen E.
Missori F.
Yeferson Paz
46'
Tarik Muharemovic
Matteo Lovato
46'
Simone Verdi
Edoardo Iannoni
46'
58'
Emanuele Pecorino
Giuseppe Ambrosino
58'
Giorgi Kvernadze
Anthony Partipilo
70'
Gabriele Bracaglia
Anthony Oyono Omva Torque
Kevin Bruno
Cristian Volpato
72'
81'
Ilario Monterisi
86'
Giorgio Cittadini
Davide Bettella
86'
Mateus Lusuardi
Jeremy Oyono
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 6
- 84 Tấn công 80
- 41 Tấn công nguy hiểm 38
- 10 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 559 Chuyền bóng 369
- 12 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 5
- 3 Beat 9
- 17 Quả ném biên 14
- 6 Tắc bóng thành công 5
- 8 Challenge 7
- 33 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Sassuolo vs Frosinone đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
Sassuolo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Frosinone
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 6
- 18
- 18
- 18
- 15
- 12
- 23
- 25
- 25
- 15
- 13
- 9
- 27
- 16
- 13
- 28
- 19
- 11
- 11
- 23
- 13
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sassuolo (37 Trận đấu) | Frosinone (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật 14/05/2025 06:59





