Sự kiện chính
10'
Mame Baba Thiam(Reason:Goal Disallowed)
10'
32'
41'
Emre Mor
Frederico Rodrigues Santos
53'
63'
Ruben Miguel Nunes Vezo
Yalcin Robin
63'
Emre Akbaba
Emre Mor
Edin Dzeko
Youssef En-Nesyri
70'
73'
Caner Erkin
Mame Baba Thiam
Levent Munir Mercan
Sebastian Szymanski
80'
82'
82'
Umut Meras(Reason:Goal Disallowed)
84'
88'
Hamza Akman
Yalcin Kayan
Burak Kapacak
Dusan Tadic
88'
Yusuf Akcicek
Anderson Souza Conceicao Talisca
88'
90'
Filip Kostic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fenerbahce vs Eyupspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 3.7 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 7 | Phạt góc | 2.7 | 5.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 11 | Phạm lỗi | 11.6 |
Fenerbahce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eyupspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 14
- 20
- 23
- 11
- 14
- 11
- 16
- 25
- 22
- 13
- 25
- 2
- 14
- 7
- 22
- 14
- 11
- 26
- 8
- 17
- 17
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fenerbahce (71 Trận đấu) | Eyupspor (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 16 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 9 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật 19/05/2025 07:00





