Sự kiện chính
20'
Ahmet Aslan
46'
Seferi T.
Ahmet Aslan
64'
Jonathan Okita
Uzeyir Ergun
67'
Jonathan Okita
Turac Boke
Garry Mendes Rodrigues
71'
Tolga Cigerci
72'
78'
Pedro Brazao Teixeira
George Puscas
Emrah Bassan
Samuel Moutoussamy
81'
Veljko Simic
Rey Manaj
82'
87'
Taulant Seferi Sulejmanov
90'
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
90'
Gokdeniz Bayrakdar
Jonathan Okita
90'
Celal Dumanli
Enis Bardhi
Uros Radakovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 13 8
- 9 Phạt góc 5
- 7 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 13 Sút bóng 7
- 2 Sút cầu môn 0
- 120 Tấn công 67
- 53 Tấn công nguy hiểm 30
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 450 Chuyền bóng 284
- 10 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 0
- 24 Đánh đầu 18
- 0 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 22
- 10 Beat 4
- 24 Quả ném biên 20
- 11 Tắc bóng thành công 21
- 8 Challenge 6
- 33 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Sivasspor vs Bodrumspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 3.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.5 |
Sivasspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodrumspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 10
- 15
- 18
- 20
- 18
- 12
- 18
- 12
- 25
- 25
- 22
- 17
- 8
- 10
- 24
- 26
- 14
- 23
- 7
- 2
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sivasspor (71 Trận đấu) | Bodrumspor (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 14 | 3 | 7 |
Cập nhật 12/05/2025 07:00





