Thống kê kỹ thuật
- 6 4
- 13 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 30 Sút bóng 8
- 14 Sút cầu môn 4
- 114 Tấn công 46
- 68 Tấn công nguy hiểm 13
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 503 Chuyền bóng 298
- 11 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 2
- 12 Đánh đầu 8
- 3 Cứu thua 10
- 15 Tắc bóng 21
- 9 Beat 4
- 15 Quả ném biên 13
- 0 Woodwork 1
- 15 Tắc bóng thành công 21
- 7 Challenge 17
- 3 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Besiktas JK vs Adana Demirspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 2.6 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 15 | Bị sút cầu môn | 17.3 |
| 4 | Phạt góc | 1.7 | 5.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 8 | 10.9 | Phạm lỗi | 10 |
Besiktas JK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Adana Demirspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 13
- 9
- 24
- 21
- 15
- 15
- 11
- 15
- 24
- 25
- 10
- 17
- 10
- 11
- 31
- 12
- 2
- 15
- 7
- 20
- 36
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Besiktas JK (70 Trận đấu) | Adana Demirspor (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 13 | 14 |
Cập nhật 12/05/2025 07:00





