Sự kiện chính
Pala M.
Akaydin S.
46'
61'
Emre Mor
Emre Akbaba
61'
Halil Akbunar
Ruben Miguel Nunes Vezo
Luccas Claro
76'
Altin Zeqiri
Vaclav Jurecka
79'
86'
Taras Stepanenko
Yalcin Kayan
86'
Caner Erkin
Umut Meras
Ayberk Karapo
Berkay Ozcan
87'
Muhamed Buljubasic
Ibrahim Olawoyin
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 14 8
- 9 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 12 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 1
- 64 Tấn công 102
- 32 Tấn công nguy hiểm 46
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 267 Chuyền bóng 487
- 11 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 25 Đánh đầu 19
- 1 Cứu thua 2
- 19 Tắc bóng 15
- 6 Beat 10
- 20 Quả ném biên 11
- 20 Tắc bóng thành công 16
- 9 Challenge 6
- 28 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Caykur Rizespor vs Eyupspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
Caykur Rizespor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eyupspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 18
- 8
- 20
- 22
- 12
- 15
- 10
- 17
- 26
- 22
- 14
- 9
- 0
- 21
- 11
- 13
- 14
- 17
- 29
- 9
- 17
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Caykur Rizespor (67 Trận đấu) | Eyupspor (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 17 | 1 | 1 |
Cập nhật 21/04/2025 06:59





