Thống kê kỹ thuật
- 16 21
- 7 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 5
- 78 Tấn công 67
- 35 Tấn công nguy hiểm 28
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 22
- 379 Chuyền bóng 271
- 22 Phạm lỗi 11
- 5 Việt vị 2
- 35 Đánh đầu 39
- 4 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 15
- 7 Beat 3
- 24 Quả ném biên 27
- 1 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 9 Challenge 6
- 0 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Estrela da Amadora vs SC Farense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 9.7 | 3.1 | Phạt góc | 7.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 15.9 | Phạm lỗi | 16.3 |
Estrela da Amadora
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Farense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 11
- 6
- 18
- 20
- 14
- 20
- 14
- 10
- 22
- 26
- 17
- 7
- 13
- 11
- 19
- 16
- 9
- 31
- 7
- 14
- 32
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estrela da Amadora (0 Trận đấu) | SC Farense (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 9 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 11 | 10 |
Cập nhật 14/04/2025 07:00





