Sự kiện chính
Gindorf L.
12'
33'
Lee Hyun-ju
49'
57'
Maximilian Dietz
58'
Asta S.
Kasper D.
Kolja Oudenne
Monju Momuluh
58'
Andreas Voglsammer
Lars Gindorf
58'
Enzo Leopold
61'
71'
Gideon Jung
Reno Munz
71'
Jomaine Consbruch
Felix Klaus
Havard Nielsen
Jannik Dehm
74'
Bartlomiej Wdowik
Lee Hyun-ju
74'
Fabian Kunze
76'
Bartlomiej Wdowik
83'
86'
88'
Dennis Srbeny
Branimir Hrgota
88'
Roberto Massimo
Noel Futkeu
Jannik Rochelt
Enzo Leopold
88'
90'
Nielsen H.(Reason:Goal cancelled)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 14 8
- 5 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 14
- 7 Sút cầu môn 3
- 91 Tấn công 49
- 51 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 476 Chuyền bóng 253
- 15 Phạm lỗi 11
- 5 Việt vị 0
- 24 Đánh đầu 21
- 2 Cứu thua 6
- 13 Tắc bóng 16
- 5 Beat 3
- 17 Quả ném biên 16
- 13 Tắc bóng thành công 16
- 4 Challenge 9
- 1 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 12
Dữ liệu đội bóng Hannover 96 vs Greuther Furth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
Hannover 96
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Greuther Furth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 21
- 9
- 21
- 14
- 15
- 14
- 13
- 14
- 10
- 36
- 18
- 11
- 20
- 19
- 12
- 16
- 20
- 16
- 12
- 7
- 12
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hannover 96 (66 Trận đấu) | Greuther Furth (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 8 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 5 | 11 |
Cập nhật 12/05/2025 07:00





