Sự kiện chính
7'
10'
34'
Felix Higl(Reason:Penalty awarded)
Muheim M.
35'
36'
Semir Telalovic
Emir Sahiti
40'
42'
45'
Fabio Balde
Sahiti E.
46'
46'
Dennis Chessa
Aaron Keller
Strompf P.
48'
61'
Tom Gaal
62'
67'
Lucas Roser
Semir Telalovic
67'
Andreas Ludwig
Maurice Krattenmacher
Robert-Nesta Glatzel
Davie Selke
69'
Adam Karabec
Ransford Yeboah Konigsdorffer
69'
William Mikelbrencis
73'
Marco Richter
Lukasz Poreba
80'
Otto Stange
Miro Muheim
81'
84'
Johannes Reichert
Romario Rösch
86'
89'
Robert Leipertz
Felix Higl
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 13 14
- 3 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 17
- 10 Sút cầu môn 4
- 64 Tấn công 83
- 33 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 10
- 345 Chuyền bóng 376
- 10 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 1
- 27 Đánh đầu 27
- 3 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 15
- 4 Beat 2
- 17 Quả ném biên 21
- 14 Tắc bóng thành công 15
- 11 Challenge 6
- 5 Kiến tạo 1
- 16 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Hamburger SV vs SSV Ulm 1846 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 16.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 14 |
Hamburger SV
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SSV Ulm 1846
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 16
- 8
- 16
- 17
- 21
- 14
- 29
- 10
- 5
- 26
- 10
- 10
- 14
- 10
- 11
- 22
- 7
- 17
- 16
- 22
- 14
- 17
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hamburger SV (66 Trận đấu) | SSV Ulm 1846 (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 8 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 7 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 1 | 4 |
Cập nhật 11/05/2025 06:59





