Sự kiện chính
13'
van Brederode M.(Reason:Goal cancelled)
15'
Haag G.
34'
Jamil Siebert
35'
47'
Derry John Murkin
57'
57'
60'
Mehmet Can Aydin
Amin Younes
60'
Ba P. M.
Antwi-Adjei C.
Emmanuel Iyoha
Giovanni Haag
68'
Danny Schmidt
Dawid Kownacki
68'
77'
Valgeir Lunddal Fridriksson
Myron van Brederode
81'
81'
Emil Hojlund
Derry John Murkin
81'
Anton Donkor
Taylan Bulut
Andre Hoffmann
Nicolas Gavory
86'
Karim Affo
Shinta Appelkamp
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 13 18
- 5 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 2
- 106 Tấn công 103
- 47 Tấn công nguy hiểm 69
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 6
- 443 Chuyền bóng 426
- 6 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 2
- 31 Đánh đầu 31
- 2 Cứu thua 6
- 17 Tắc bóng 19
- 4 Beat 4
- 15 Quả ném biên 14
- 17 Tắc bóng thành công 19
- 8 Challenge 9
- 2 Kiến tạo 0
- 39 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Fortuna Dusseldorf vs Schalke 04 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 22 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 4.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 6 | Phạm lỗi | 11 | 9.6 | Phạm lỗi | 11 |
Fortuna Dusseldorf
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Schalke 04
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 10
- 13
- 16
- 15
- 18
- 9
- 16
- 23
- 24
- 19
- 23
- 14
- 9
- 20
- 7
- 18
- 7
- 16
- 29
- 14
- 21
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortuna Dusseldorf (68 Trận đấu) | Schalke 04 (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 9 | 13 |
Cập nhật 11/05/2025 06:59





