Sự kiện chính
Karaman K.
3'
Seguin P.
3'
13'
Immanuel Pherai
14'
Silvan Hefti
15'
41'
43'
43'
45'
Sahiti E.(Reason:Goal awarded)
46'
Karabec A.
Pherai I.
46'
Robert-Nesta Glatzel
Silvan Hefti
Tomas Kalas
Max Gruger
46'
57'
Dennis Hadzikadunic
Moussa Sylla
57'
Adrian Tobias Gantenbein
Mehmet Can Aydin
60'
Janik Bachmann
Paul Seguin
60'
81'
81'
82'
Davie Selke
Ransford Yeboah Konigsdorffer
82'
Fabio Balde
Emir Sahiti
Emil Hojlund
Moussa Sylla
83'
Anton Donkor
Tobias Mohr
84'
90'
Otto Stange
William Mikelbrencis
Justin Heekeren
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 20 16
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 26
- 3 Sút cầu môn 12
- 60 Tấn công 152
- 20 Tấn công nguy hiểm 78
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 202 Chuyền bóng 683
- 8 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 3
- 46 Đánh đầu 26
- 10 Cứu thua 1
- 16 Tắc bóng 13
- 5 Beat 7
- 12 Quả ném biên 17
- 16 Tắc bóng thành công 13
- 15 Challenge 3
- 2 Kiến tạo 2
- 25 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Schalke 04 vs Hamburger SV đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6 | Phạt góc | 6.7 | 6.6 | Phạt góc | 6.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
Schalke 04
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hamburger SV
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 26
- 15
- 9
- 17
- 12
- 9
- 13
- 23
- 10
- 19
- 27
- 16
- 5
- 22
- 7
- 15
- 22
- 16
- 25
- 15
- 22
- 13
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Schalke 04 (63 Trận đấu) | Hamburger SV (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 13 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 4 | 0 | 7 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 2 | 7 |
Cập nhật 20/04/2025 06:59





