Sự kiện chính
2'
Handwerker T.
Livan Burcu
17'
28'
Omer El-Zein A.
Michel F.
46'
51'
58'
Sebastian Ernst
Tim Handwerker
58'
Rasim Bulic
Leopold Wurm
58'
Kai Proger
Ben Kieffer
Philipp Hercher
Xavier Amaechi
71'
72'
Magnus Baars
Jean Hugonet
75'
Daniel Heber
Livan Burcu
75'
76'
Robin Ziegele
80'
Dejan Galjen
Sargis Adamyan
84'
Andreas Geipl
Christian Kuhlwetter
Lubambo Musonda
Alexander Nollenberger
84'
85'
Sebastian Ernst
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 18 9
- 5 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 17
- 6 Sút cầu môn 5
- 93 Tấn công 80
- 45 Tấn công nguy hiểm 26
- 6 Sút ngoài cầu môn 12
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 501 Chuyền bóng 201
- 11 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 4
- 26 Đánh đầu 28
- 5 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 22
- 10 Beat 4
- 24 Quả ném biên 16
- 13 Tắc bóng thành công 22
- 11 Challenge 4
- 2 Kiến tạo 0
- 26 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Magdeburg vs Jahn Regensburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 18.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 16.7 |
Magdeburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jahn Regensburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 16
- 16
- 8
- 13
- 10
- 26
- 19
- 6
- 28
- 23
- 18
- 13
- 14
- 11
- 20
- 20
- 8
- 16
- 18
- 11
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Magdeburg (63 Trận đấu) | Jahn Regensburg (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 6 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 6 | 10 |
Cập nhật 21/04/2025 06:59





