Sự kiện chính
11'
Thielmann J.
34'
39'
Hubers T.
Martel E.(Reason:Penalty awarded)
45'
Waldschmidt L.
45'
56'
62'
Daniel Kyerewaa
Simon Scherder
62'
Florian Pickel
David Kinsombi
69'
Holmbert Aron Fridjonsson
Charalampos Makridis
69'
Marc Lorenz
Joshua Mees
Mathias Olesen
Dejan Ljubicic
73'
Mark Uth
Luca Waldschmidt
74'
80'
Jano ter Horst
Dominik Schad
80'
Jano ter Horst
Dominik Schad
82'
Marc Lorenz
Julian Pauli
Dominique Heintz
88'
Denis Huseinbasic
Florian Kainz
88'
Meiko Sponsel
Jan Thielmann
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 17 9
- 5 Phạt góc 12
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 4
- 91 Tấn công 65
- 37 Tấn công nguy hiểm 29
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 398 Chuyền bóng 292
- 15 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 0
- 26 Đánh đầu 26
- 3 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 8
- 6 Beat 7
- 12 Quả ném biên 10
- 15 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 13
- 2 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng FC Koln vs Preuben Munster đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 6.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 14.9 |
FC Koln
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Preuben Munster
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 5
- 8
- 25
- 21
- 11
- 13
- 16
- 8
- 16
- 26
- 25
- 15
- 21
- 15
- 13
- 12
- 15
- 17
- 15
- 7
- 9
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Koln (29 Trận đấu) | Preuben Munster (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật 21/04/2025 06:59





