Sự kiện chính
19'
Kenny J.
Tim Lemperle
20'
35'
Mickael Cuisance
41'
Linus Gechter
46'
Finkgrafe M.
Heintz D.
65'
Dejan Ljubicic
Mathias Olesen
65'
73'
Kevin Sessa
Ibrahim Maza
73'
Luca Schuler
Derry Scherhant
Julian Pauli
Jan Thielmann
73'
Damion Downs
Imad Rondic
77'
Florian Kainz
Luca Waldschmidt
77'
82'
Marten Winkler
84'
Michal Karbownik
Marten Winkler
88'
Andreas Bouchalakis
Mickael Cuisance
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 18
- 7 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 4
- 15 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 5
- 125 Tấn công 83
- 58 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 564 Chuyền bóng 367
- 11 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 3
- 26 Đánh đầu 28
- 4 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 18
- 7 Beat 8
- 27 Quả ném biên 11
- 0 Woodwork 1
- 14 Tắc bóng thành công 18
- 5 Challenge 12
- 0 Kiến tạo 1
Dữ liệu đội bóng FC Koln vs Hertha Berlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.2 |
FC Koln
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hertha Berlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 10
- 14
- 18
- 9
- 14
- 18
- 10
- 21
- 25
- 23
- 12
- 8
- 17
- 12
- 12
- 26
- 14
- 24
- 12
- 10
- 29
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Koln (27 Trận đấu) | Hertha Berlin (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 7 | 6 |
Cập nhật 06/04/2025 07:01





