Sự kiện chính
14'
Schmid R.
33'
Omar Traore
39'
Zivzivadze B.
Gimber B.
46'
Julian Niehues
Niklas Dorsch
46'
Luca Kerber
Jan Schoppner
46'
Leo Scienza
Adrian Beck
46'
55'
Jens Stage
66'
Julian Niehues
66'
72'
Derrick Kohn
Felix Agu
72'
Leonardo Bittencourt
Jens Stage
72'
Justin Njinmah
Marco Grull
Jonas Fohrenbach
Mathias Honsak
78'
80'
Leo Scienza
83'
Leo Scienza
83'
84'
Amos Pieper
85'
Keke Topp
Marvin Ducksch
85'
Anthony Jung
Amos Pieper
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 11 10
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 21 Sút bóng 13
- 8 Sút cầu môn 7
- 90 Tấn công 94
- 52 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 497 Chuyền bóng 480
- 11 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 27 Đánh đầu 15
- 3 Cứu thua 7
- 13 Tắc bóng 18
- 5 Số lần thay người 5
- 10 Beat 5
- 24 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 17
- 2 Challenge 8
- 1 Kiến tạo 2
- 22 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Heidenheimer vs Werder Bremen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 7.7 | 10.5 | Phạm lỗi | 9.4 |
Heidenheimer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Werder Bremen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 15
- 12
- 6
- 12
- 15
- 16
- 21
- 14
- 28
- 27
- 11
- 12
- 18
- 20
- 20
- 18
- 16
- 16
- 8
- 12
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heidenheimer (67 Trận đấu) | Werder Bremen (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 12 | 13 | 10 | 9 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





