Sự kiện chính
4'
Scally J.
24'
Chukwuemeka C.
Beier M.
35'
39'
41'
44'
45'
54'
Kleindienst T.(Reason:Penalty awarded)
Sehrou Guirassy
56'
56'
Stoger K.
56'
Kevin Stoger
Julian Ryerson
Yan Bueno Couto
61'
69'
Robin Hack
Tomas Cvancara
70'
Luca Netz
Lukas Ullrich
70'
Stefan Lainer
Joseph Scally
Julian Brandt
Karim Adeyemi
73'
Emre Can
Niklas Sule
73'
Salih Ozcan
Felix Nmecha
73'
83'
Florian Neuhaus
Julian Weigl
83'
Shio Fukuda
Rocco Reitz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 27 12
- 6 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 3
- 112 Tấn công 81
- 63 Tấn công nguy hiểm 49
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 561 Chuyền bóng 371
- 13 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 5
- 50 Đánh đầu 28
- 1 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 18
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Beat 11
- 14 Quả ném biên 15
- 13 Tắc bóng thành công 19
- 9 Challenge 11
- 2 Kiến tạo 0
- 26 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Borussia Dortmund vs B. Monchengladbach đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 21.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 18.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 6.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 8.7 |
Borussia Dortmund
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
B. Monchengladbach
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 14
- 20
- 15
- 14
- 19
- 16
- 19
- 16
- 24
- 16
- 6
- 4
- 13
- 9
- 13
- 18
- 18
- 18
- 27
- 32
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Borussia Dortmund (63 Trận đấu) | B. Monchengladbach (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 10 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 5 | 10 |
Cập nhật 21/04/2025 06:59





