Thống kê kỹ thuật
- 19 13
- 4 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 19
- 1 Sút cầu môn 7
- 49 Tấn công 124
- 34 Tấn công nguy hiểm 74
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 4
- 376 Chuyền bóng 527
- 4 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 1
- 30 Đánh đầu 34
- 5 Cứu thua 0
- 18 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Beat 3
- 23 Quả ném biên 18
- 1 Woodwork 0
- 18 Tắc bóng thành công 10
- 4 Challenge 10
- 0 Kiến tạo 2
- 16 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng B. Monchengladbach vs SC Freiburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 17.5 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 3.1 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 | 9.4 | Phạm lỗi | 9.2 |
B. Monchengladbach
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Freiburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 20
- 14
- 14
- 22
- 16
- 20
- 16
- 22
- 16
- 14
- 4
- 10
- 7
- 8
- 19
- 20
- 19
- 14
- 31
- 26
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | B. Monchengladbach (62 Trận đấu) | SC Freiburg (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 6 | 8 |
Cập nhật 13/04/2025 06:59





