Sự kiện chính
Marin Ljubicic
Ilic A.
38'
63'
73'
Tiago Tomas
Joakim Maehle
77'
Gerhardt Y.
Jerome Roussillon
Christopher Trimmel
79'
Tim Skarke
Benedict Hollerbach
79'
85'
Kevin Behrens
Mohamed Amoura
85'
Lukas Nmecha
Aster Vranckx
Lucas Tousart
Janik Haberer
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 25 24
- 6 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 3
- 76 Tấn công 114
- 45 Tấn công nguy hiểm 47
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 322 Chuyền bóng 392
- 13 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 48 Đánh đầu 50
- 3 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 12
- 4 Số lần thay người 3
- 6 Beat 5
- 23 Quả ném biên 17
- 13 Tắc bóng thành công 12
- 8 Challenge 5
- 1 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Union Berlin vs VfL Wolfsburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
Union Berlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Wolfsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 23
- 15
- 17
- 7
- 8
- 17
- 20
- 14
- 14
- 29
- 19
- 6
- 13
- 16
- 15
- 18
- 11
- 11
- 21
- 23
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union Berlin (61 Trận đấu) | VfL Wolfsburg (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 11 | 11 | 6 | 8 |
Cập nhật 07/04/2025 07:00





