Sự kiện chính
13'
26'
48'
55'
Correa J.
Arnautovic M.
59'
Matteo Darmian
Federico Dimarco
60'
62'
Zito Luvumbo
Florinel Coman
62'
Razvan Marin
Antoine Makoumbou
Marcus Thuram
Lautaro Javier Martinez
67'
Alessandro Bastoni
Nicola Zalewski
67'
69'
Deiola A.
73'
Adam Obert
Gabriele Zappa
73'
Gianluca Gaetano
Alessandro Deiola
82'
Leonardo Pavoletti
Roberto Piccoli
Kristjan Asllani
Hakan Calhanoglu
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 12 5
- 5 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 4
- 97 Tấn công 74
- 35 Tấn công nguy hiểm 46
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 6
- 634 Chuyền bóng 377
- 6 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 25 Đánh đầu 9
- 3 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 6
- 17 Quả ném biên 17
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 8
- 3 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Inter Milan vs Cagliari đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 8.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
Inter Milan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cagliari
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 6
- 13
- 9
- 22
- 9
- 22
- 28
- 11
- 18
- 20
- 28
- 4
- 16
- 0
- 8
- 21
- 18
- 17
- 22
- 21
- 20
- 34
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Inter Milan (0 Trận đấu) | Cagliari (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 17 | 15 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 7 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 2 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 11 | 12 |
Cập nhật 13/04/2025 06:59





