Sự kiện chính
26'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez(Reason:Penalty awarded)
26'
Castellanos T.(Reason:Penalty awarded)
28'
Castellanos T.
31'
36'
Castellanos T.
45'
Matias Vecino
Matthias Braunoder
45'
46'
Dia B.
Noslin T.
Lucas Da Cunha
Alieu Fadera
46'
53'
53'
57'
Nuno Tavares
Braunoder M.
62'
63'
Gustav Isaksen
65'
Nuno Tavares
66'
Luca Pellegrini
Gustav Isaksen
71'
Alberto Cerri
Gabriel Strefezza
73'
Yannik Engelhardt
Alberto Moreno
73'
79'
Samuel Gigot
Adam Marusic
79'
Loum Tchaouna
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
81'
Federico Barba
Luca Mazzitelli
85'
Alessandro Gabrielloni
Patrick Cutrone
85'
87'
Manuel Lazzari
Patricio Gabarron Gil,Patric
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 12 18
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 5
- 14 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 7
- 102 Tấn công 87
- 39 Tấn công nguy hiểm 43
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 18 Đá phạt trực tiếp 14
- 418 Chuyền bóng 408
- 14 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 35
- 2 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Beat 10
- 19 Quả ném biên 14
- 17 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 8
- 0 Kiến tạo 4
- 19 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Como vs Lazio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
Como
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lazio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 18
- 11
- 7
- 20
- 23
- 20
- 10
- 20
- 16
- 15
- 23
- 7
- 25
- 17
- 7
- 23
- 7
- 7
- 14
- 15
- 21
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Como (0 Trận đấu) | Lazio (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 2 | 4 |
Cập nhật 01/11/2024 07:00





