Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 6
- 34 Sút bóng 12
- 11 Sút cầu môn 4
- 135 Tấn công 71
- 77 Tấn công nguy hiểm 24
- 23 Sút ngoài cầu môn 8
- 21 Đá phạt trực tiếp 13
- 570 Chuyền bóng 269
- 13 Phạm lỗi 21
- 4 Cứu thua 9
- 12 Tắc bóng 16
- 13 Beat 8
- 2 Woodwork 0
- 9 Challenge 8
Dữ liệu đội bóng Rapid Bucuresti vs FC Unirea 2004 Slobozia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2 | Phạt góc | 3.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 | 11.5 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Unirea 2004 Slobozia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 11
- 16
- 16
- 19
- 16
- 16
- 11
- 19
- 26
- 16
- 9
- 13
- 20
- 4
- 20
- 18
- 18
- 13
- 16
- 27
- 13
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rapid Bucuresti (46 Trận đấu) | FC Unirea 2004 Slobozia (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 1 |
Cập nhật 05/02/2025 07:00





