Sự kiện chính
6'
16'
David Ankeye
Borisav Burmaz
46'
Mihai Alexandru Dobre
Rares Pop
46'
46'
Ionut Dinu
Luka Gojkovic)
Xian Emmers
46'
Denis Ciobotariu
48'
60'
Herrera M.
Gonzalez O. B.
63'
Andrei Dorobantu
65'
Marius Paul Antoche
71'
Marius Lupu
72'
Petru Neagu
Andrei Dorobantu
Claudiu Petrila
74'
Constantin Grameni
Mattias Kait
78'
Clinton Mua Njie
Claudiu Petrila
78'
81'
Ionut Coada
88'
Florin Flavius Purece
Dmytro Yusov
90'
Jordan Gele
90'
Filip Ilie
Jordan Gele
90'
Laurentiu Vlasceanu
Christ Afalna
Alexandru Stefan Pascanu
90'
90'
Mihai Alexandru Dobre
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 6
- 34 Sút bóng 12
- 11 Sút cầu môn 4
- 135 Tấn công 71
- 77 Tấn công nguy hiểm 24
- 23 Sút ngoài cầu môn 8
- 21 Đá phạt trực tiếp 13
- 570 Chuyền bóng 269
- 13 Phạm lỗi 21
- 4 Cứu thua 9
- 12 Tắc bóng 16
- 13 Beat 8
- 2 Woodwork 0
- 9 Challenge 8
Dữ liệu đội bóng Rapid Bucuresti vs FC Unirea 2004 Slobozia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2 | Phạt góc | 3.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 | 11.5 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Unirea 2004 Slobozia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 11
- 16
- 16
- 19
- 16
- 16
- 11
- 19
- 26
- 16
- 9
- 13
- 20
- 4
- 20
- 18
- 18
- 13
- 16
- 27
- 13
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rapid Bucuresti (46 Trận đấu) | FC Unirea 2004 Slobozia (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 1 |
Cập nhật 05/02/2025 07:00





