Sự kiện chính
18'
34'
36'
Chrigor
Doumbouya L.(Reason:Goal cancelled)
36'
39'
Airton Tirabassi
Teerasak Poeiphimai
Doumbouya L.
46'
46'
Taua Ferreira dos Santos
Andrija Filipovic
46'
Sivakorn Tiatrakul
Prasit Jantum
Noboru Shimura
52'
64'
Keeron Ornchaiphum
Yotsakorn Burapha
Issac Honey
Chinnawat Wongchai
70'
74'
Teerasak Poeiphimai
79'
80'
Sivakorn Tiatrakul
Sittha Boonlha
Worachit Kanitsribampen
80'
Chanukan Karin
Kevin Deeromram
80'
Chanukan Karin(Reason:No penalty confirmed)
89'
Peniel Kokou Mlapa
Tardeli Barros Machado Reis
90'
90'
Prawee Tantatemee
Phon-Ek Jensen
Asnawi Mangkualam
90'
90'
Kanarin Thawornsak
90'
Chatmongkol Thongkiri
90'
Saharat Pongsuwan
Kanarin Thawornsak
90'
Rattanai Songsangchan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 6
- 26 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 3
- 175 Tấn công 106
- 137 Tấn công nguy hiểm 74
- 20 Sút ngoài cầu môn 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 357 Chuyền bóng 335
- 13 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng 13
- 9 Beat 2
- 24 Quả ném biên 13
- 15 Challenge 4
- 18 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Port FC vs Prachuap Khiri Khan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 6.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
Port FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Prachuap Khiri Khan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 10
- 12
- 12
- 10
- 23
- 20
- 14
- 10
- 27
- 32
- 24
- 21
- 16
- 7
- 14
- 21
- 18
- 14
- 12
- 14
- 16
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Port FC (0 Trận đấu) | Prachuap Khiri Khan (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 7 | 13 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 5 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 2 | 10 |
Cập nhật 11/04/2025 07:00





